童工
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "童工" (tónggōng) mang nghĩa "Lao động trẻ em", kết hợp bởi 童 (tóng - đồng): "Trẻ con" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 童: Đứa trẻ đứng thẳng (立) vui đùa giữa đường làng quen thuộc (里) mang vẻ hồn nhiên trong sáng của tuổi thiếu niên, nhi đồng (童). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 童工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lao động trẻ em
Ví dụ (5)
使用童工是违法的。
Sử dụng lao động trẻ em là vi phạm pháp luật.
Using child labor is illegal.
这家工厂因为雇佣童工被罚款了。
Nhà máy này đã bị phạt vì thuê lao động trẻ em.
The factory was fined for employing child labor.
很多国家都在努力消除童工现象。
Nhiều quốc gia đang nỗ lực xóa bỏ hiện tượng lao động trẻ em.
Many countries are working hard to eliminate child labor.
童工的身心健康往往会受到严重损害。
Sức khỏe thể chất và tinh thần của lao động trẻ em thường bị tổn hại nghiêm trọng.
The physical and mental health of child laborers is often seriously harmed.
国际社会呼吁全面禁止雇佣童工。
Cộng đồng quốc tế kêu gọi cấm hoàn toàn việc thuê lao động trẻ em.
The international community is calling for a complete ban on the employment of child labor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây