ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
童工
tónggōng
Lao động trẻ em
Hán việt: đồng công
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "童工" (tónggōng) mang nghĩa "Lao động trẻ em", kết hợp bởi 童 (tóng - đồng): "Trẻ con" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 童: Đứa trẻ đứng thẳng (立) vui đùa giữa đường làng quen thuộc (里) mang vẻ hồn nhiên trong sáng của tuổi thiếu niên, nhi đồng (童). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).

Thành phần cấu tạo

童工
tónggōng
Lao động trẻ em
童
tóng • đồng
Trẻ con
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (phía trên)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường (phía dưới)
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lao động trẻ em
Ví dụ (5)
shǐyòng使用tónggōng童工shì是wéifǎ违法de的。
Sử dụng lao động trẻ em là vi phạm pháp luật.
Using child labor is illegal.
zhè这jiā家gōngchǎng工厂yīnwèi因为gùyōng雇佣tónggōng童工bèi被fákuǎn罚款le了。
Nhà máy này đã bị phạt vì thuê lao động trẻ em.
The factory was fined for employing child labor.
hěn很duō多guójiā国家dōu都zài在nǔlì努力xiāochú消除tónggōng童工xiànxiàng现象。
Nhiều quốc gia đang nỗ lực xóa bỏ hiện tượng lao động trẻ em.
Many countries are working hard to eliminate child labor.
tónggōng童工de的shēnxīnjiànkāng身心健康wǎngwǎng往往huì会shòudào受到yánzhòng严重sǔnhài损害。
Sức khỏe thể chất và tinh thần của lao động trẻ em thường bị tổn hại nghiêm trọng.
The physical and mental health of child laborers is often seriously harmed.
guójì国际shèhuì社会hūyù呼吁quánmiàn全面jìnzhǐ禁止gùyōng雇佣tónggōng童工。
Cộng đồng quốc tế kêu gọi cấm hoàn toàn việc thuê lao động trẻ em.
The international community is calling for a complete ban on the employment of child labor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây