徒然
—
Gợi nhớ
Từ "徒然" (tú rán) mang nghĩa "vô ích, uổng công, luống công", kết hợp bởi 徒 (tú - đồ): "học trò" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 徒: Bước chân (彳) bền bỉ chạy theo (走) thầy trên đường xa là người học trò, đồ đệ đi bộ tầm sư học đạo (徒). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:vô ích, uổng công, luống công
Ví dụ (3)
如果不付诸行动,空想也是徒然。
Nếu không đưa vào hành động, nghĩ suông cũng chỉ vô ích.
If you don't put it into action, daydreaming is all in vain.
你这样整天为过去的事后悔,只是徒然浪费时间。
Bạn cứ suốt ngày hối hận về những chuyện đã qua như thế này chỉ luống công lãng phí thời gian.
Regretting the past all day long like this is just a futile waste of time.
医生们尽了最大努力,但徒然无法挽回他的生命。
Các bác sĩ đã cố gắng hết sức, nhưng cũng vô ích không thể cứu vãn mạng sống của anh ấy.
The doctors did their utmost, but in vain, as they could not save his life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây