头颅
—
Gợi nhớ
Từ "头颅" (tóu lú) mang nghĩa "cái đầu", kết hợp bởi 头 (tóu - đầu): "đầu" + 颅 (lú - lô): "hộp sọ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 颅: Khung xương tròn cứng như chiếc bình (卢) bảo vệ phần đầu người (页) bên trong chính là hộp sọ (颅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 头颅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cái đầu
Ví dụ (3)
为了祖国的独立,烈士们洒热血、抛头颅。
Vì độc lập của Tổ quốc, các liệt sĩ đã đổ máu nóng, hiến dâng đầu mình (hy sinh xương máu).
For the independence of the motherland, the martyrs shed their blood and laid down their lives.
无论面对怎样的威胁,他绝不低下高贵的头颅。
Cho dù đối mặt với sự đe dọa thế nào, anh ta tuyệt đối không cúi đầu cao quý của mình xuống.
No matter what threats he faced, he would never bow his proud head.
医生正在仔细研究这具古代人类的头颅骨骼。
Bác sĩ đang nghiên cứu kỹ lưỡng bộ xương sọ người cổ đại này.
The doctor is carefully studying the skull bones of this ancient human.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây