通则
—
Gợi nhớ
Từ "通则" (tōng zé) mang nghĩa "Quy tắc chung", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 则 (zé - tắc): "nguyên tắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 则: Dùng lưỡi dao (刂) khắc quy ước lên chiếc đỉnh tiền đồng (贝) để lập ra quy định, nguyên tắc chung (则).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 通则
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quy tắc chung
Ví dụ (3)
这些规定是所有会员都必须遵守的通则。
Những quy định này là quy tắc chung mà tất cả các hội viên đều phải tuân thủ.
These regulations are general rules that all members must abide by.
法律的通则适用于大多数民事案件。
Nguyên tắc chung của pháp luật áp dụng cho hầu hết các vụ án dân sự.
The general principles of law apply to most civil cases.
在编写代码时,我们要遵循一些行业通则。
Khi viết mã code, chúng ta phải tuân theo một số nguyên tắc chung của ngành.
When writing code, we must follow certain general industry rules.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây