听筒
—
Gợi nhớ
Từ "听筒" (tīng tǒng) mang nghĩa "tai nghe", kết hợp bởi 听 (tīng - thính): "nghe" + 筒 (tǒng - đồng): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 听: Khi người đối diện mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) để lắng nghe thấu đáo (听). • Chữ 筒: Đoạn thân tre (⺮) rỗng ruột có hai đầu thông suốt giống nhau (同) được dùng làm cái ống, ống tre (筒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 听筒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tai nghe
Ví dụ (3)
他拿起电话听筒,开始拨号。
Anh ấy nhấc ống nghe điện thoại lên và bắt đầu quay số.
He picked up the telephone receiver and started dialing.
医生戴上听筒,仔细地听着病人的心跳。
Bác sĩ đeo ống nghe vào và chăm chú lắng nghe nhịp tim của bệnh nhân.
The doctor put on the stethoscope and listened carefully to the patient's heartbeat.
听筒里传来断断续续的说话声,听不清楚。
Trong ống nghe truyền đến tiếng nói đứt quãng, không nghe rõ được.
Intermittent voices came through the receiver, making it hard to hear clearly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây