厅堂
—
Gợi nhớ
Từ "厅堂" (tīng táng) mang nghĩa "sảnh", kết hợp bởi 厅 (tīng - sảnh): "sảnh" + 堂 (táng - đường): "đại sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厅: Dưới mái sườn nhà rộng rãi (厂) có những cây cột vững như đinh (丁) chống đỡ tạo nên khoảng không gian thoáng đãng làm đại sảnh, phòng lớn (厅). • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 厅堂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sảnh
Ví dụ (3)
这座古宅的厅堂布置得非常典雅。
Đại sảnh của ngôi nhà cổ này được bài trí vô cùng trang nhã.
The main hall of this ancient residence is decorated very elegantly.
客人被迎进大厅堂,享用热茶。
Khách được đón vào gian đại sảnh rộng lớn để thưởng trà nóng.
The guests were welcomed into the grand hall to enjoy hot tea.
逢年过节,家族的人都会聚集在厅堂里祭祖。
Mỗi dịp lễ Tết, người trong gia tộc đều sẽ tụ họp ở gian sảnh lớn để tế bái tổ tiên.
During festivals and holidays, members of the clan gather in the main hall to worship their ancestors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây