体悟
—
Gợi nhớ
Từ "体悟" (tǐ wù) mang nghĩa "thể hội, ngộ ra", kết hợp bởi 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 悟 (wù - ngộ): "Nhận thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 悟: Khi trái tim (忄) tự đối thoại với chính bản thân ta (吾), con người sẽ bừng tỉnh và ngộ ra chân lý (悟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 体悟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thể hội, ngộ ra
Ví dụ (3)
经历了许多风雨后,他才体悟到平淡生活的珍贵。
Trải qua nhiều sóng gió, anh ấy mới ngộ ra được giá trị trân quý của cuộc sống bình dị.
Only after going through many storms did he come to appreciate the preciousness of a simple, ordinary life.
读完这本书,我深深地体悟到了作者的孤独与无奈。
Sau khi đọc xong cuốn sách này, tôi cảm nhận sâu sắc được nỗi cô đơn và bất lực của tác giả.
After finishing this book, I deeply understood and felt the author's loneliness and helplessness.
禅修的目的之一就是引导人们体悟生命的真谛。
Một trong những mục đích của thiền định là dẫn dắt con người ngộ ra chân lý của cuộc sống.
One of the purposes of Zen meditation is to guide people to realize the true meaning of life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây