探询
—
Gợi nhớ
Từ "探询" (tàn xún) mang nghĩa "hỏi thăm, hỏi dò", kết hợp bởi 探 (tàn - thám): "thăm dò" + 询 (xún - tuần): "hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探). • Chữ 询: Dùng lời nói chân thành (讠) hỏi thăm tình hình suốt cả tuần (旬) để tìm hiểu và thăm dò thông tin cặn kẽ (询).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 探询
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hỏi thăm, hỏi dò
Ví dụ (3)
我们写信给对方,探询是否有合作的可能性。
Chúng tôi viết thư cho đối phương để hỏi dò liệu có khả năng hợp tác hay không.
We wrote to the other party to inquire whether there was any possibility of cooperation.
秘书打电话去探询会议的具体召开时间。
Thư ký gọi điện thoại để hỏi thăm thời gian cụ thể tổ chức cuộc họp.
The secretary called to inquire about the specific time the meeting would be held.
外交部向外商探询在中国投资所遇到的困难。
Bộ Ngoại giao thăm dò các thương nhân nước ngoài về những khó khăn gặp phải khi đầu tư tại Trung Quốc.
The Ministry of Foreign Affairs inquired of foreign merchants about the difficulties they encountered while investing in China.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây