ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
太祖
tài zǔ
taizu
Hán việt: thái tổ
—

Gợi nhớ

Từ "太祖" (tài zǔ) mang nghĩa "taizu", kết hợp bởi 太 (tài - thái): "quá" + 祖 (zǔ - tổ): "Tổ tiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 太: Một người dang rộng tay chân thật lớn (大) lại điểm thêm một nét chấm (丶) ở dưới để nhấn mạnh mức độ quá, cực kỳ (太). • Chữ 祖: Trước bàn thờ thần linh (礻), con cháu thành kính dâng lễ vật lên tấm bia đá (且) để tưởng nhớ ông bà tổ tiên (祖).

Thành phần cấu tạo

太祖
tài zǔ
taizu
太
tài • thái
quá
大
Bộ Đại
Lớn, to (phía trên)
丶
Bộ Chủ (nét chấm)
Một chấm nhấn mạnh (phía dưới)
祖
zǔ • tổ
Tổ tiên
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:taizu
Ví dụ (3)
sòng宋tài太zǔ祖zhào赵kuāng匡yìn胤tōngguò通过“chén陈qiáo桥bīngbiàn兵变”jiànlì建立le了sòngcháo宋朝。
Tống Thái Tổ Triệu Khuông Dẫn đã thiết lập nên vương triều Tống thông qua 'Binh biến Trần Kiều'.
Emperor Taizu of Song, Zhao Kuangyin, founded the Song dynasty through the Mutiny at Chenqiao.
míng明tài太zǔ祖zhūyuánzhāng朱元璋kāichuàng开创le了dà大míng明jiāngshān江山。
Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương đã khai sáng nên giang sơn nhà Minh.
Emperor Taizu of Ming, Zhu Yuanzhang, founded the Ming dynasty.
miào庙hào号“tài太zǔ祖”tōngcháng通常shòuyǔ授予kāi开guó国huángdì皇帝。
Miếu hiệu 'Thái Tổ' thông thường được ban cho hoàng đế khai quốc.
The temple name 'Taizu' was usually conferred upon the founding emperor of a dynasty.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây