太祖
—
Gợi nhớ
Từ "太祖" (tài zǔ) mang nghĩa "taizu", kết hợp bởi 太 (tài - thái): "quá" + 祖 (zǔ - tổ): "Tổ tiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 太: Một người dang rộng tay chân thật lớn (大) lại điểm thêm một nét chấm (丶) ở dưới để nhấn mạnh mức độ quá, cực kỳ (太). • Chữ 祖: Trước bàn thờ thần linh (礻), con cháu thành kính dâng lễ vật lên tấm bia đá (且) để tưởng nhớ ông bà tổ tiên (祖).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 太祖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:taizu
Ví dụ (3)
宋太祖赵匡胤通过“陈桥兵变”建立了宋朝。
Tống Thái Tổ Triệu Khuông Dẫn đã thiết lập nên vương triều Tống thông qua 'Binh biến Trần Kiều'.
Emperor Taizu of Song, Zhao Kuangyin, founded the Song dynasty through the Mutiny at Chenqiao.
明太祖朱元璋开创了大明江山。
Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương đã khai sáng nên giang sơn nhà Minh.
Emperor Taizu of Ming, Zhu Yuanzhang, founded the Ming dynasty.
庙号“太祖”通常授予开国皇帝。
Miếu hiệu 'Thái Tổ' thông thường được ban cho hoàng đế khai quốc.
The temple name 'Taizu' was usually conferred upon the founding emperor of a dynasty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây