耸动
—
Gợi nhớ
Từ "耸动" (sǒng dòng) mang nghĩa "giật gân", kết hợp bởi 耸 (sǒng - tủng): "Nhún vai" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耸: Hai người đi theo nhau (从) đều phải vểnh đôi tai (耳) lắng nghe tiếng vọng từ đỉnh núi cao vút, nhún vai, vươn cao nổi bật (耸). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 耸动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:giật gân
Ví dụ (3)
这篇耸动听闻的报道引起了公众的广泛关注。
Bản tin giật gân này đã thu hút sự chú ý rộng rãi của công chúng.
This sensational report attracted widespread public attention.
他的耸动言论让在场的所有人都感到震惊。
Những lời phát biểu gây sốc của anh ta khiến tất cả mọi người có mặt đều kinh ngạc.
His sensational remarks shocked everyone present.
某些媒体为了点击率,故意制造耸动的标题。
Một số phương tiện truyền thông cố tình tạo ra những tiêu đề giật gân để câu lượt truy cập.
Some media outlets deliberately create sensational headlines for clickbait.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây