死讯
—
Gợi nhớ
Từ "死讯" (sǐ xùn) mang nghĩa "tin buồn, tin tử vong", kết hợp bởi 死 (sǐ - tử): "Chết" + 讯 (xùn - tấn): "Thông tin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死). • Chữ 讯: Lời nói (讠) truyền đi nhanh (卂) chóng, tin tức lan truyền tức thì, thông tin 讯.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 死讯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tin buồn, tin tử vong
Ví dụ (3)
家属接到他的死讯后,悲痛欲绝。
Người nhà sau khi nhận được tin tử vong của anh ấy thì đau đớn tột cùng.
After receiving the news of his death, his family was overcome with grief.
报纸在头版刊登了这位著名科学家的死讯。
Tờ báo đã đăng tin buồn về nhà khoa học nổi tiếng này ngay trang đầu.
The newspaper published the news of this famous scientist's death on the front page.
尽管我们不愿意相信,但他的死讯确实已经得到了证实。
Mặc dù chúng tôi không muốn tin nhưng tin buồn của anh ấy quả thực đã được xác nhận.
Although we did not want to believe it, the news of his death has indeed been confirmed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây