资讯
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "资讯" (zīxùn) mang nghĩa "thông tin, tin tức", kết hợp bởi 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 讯 (xùn - tấn): "Thông tin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 讯: Lời nói (讠) truyền đi nhanh (卂) chóng, tin tức lan truyền tức thì, thông tin 讯.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 资讯
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thông tin, tin tức
Ví dụ (5)
我们提供最新的财经资讯。
Chúng tôi cung cấp tin tức tài chính mới nhất.
We provide the latest financial news and information.
互联网让获取资讯变得非常方便。
Internet làm cho việc thu thập thông tin trở nên vô cùng thuận tiện.
The internet has made access to information very convenient.
他每天都会阅读科技资讯。
Mỗi ngày anh ấy đều đọc tin tức công nghệ.
He reads tech news every day.
这个网站提供了很多实用的生活资讯。
Trang web này cung cấp rất nhiều thông tin đời sống hữu ích.
This website offers a lot of practical lifestyle information.
你可以在这里找到相关的旅游资讯。
Bạn có thể tìm thấy các thông tin du lịch liên quan tại đây.
You can find relevant travel information here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây