硕大
—
Gợi nhớ
Từ "硕大" (shuò dà) mang nghĩa "to lớn", kết hợp bởi 硕 (shuò - thạc): "lớn" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硕: Tảng đá vững chãi (石) có kích thước đồ sộ như một cái đầu lớn (页), biểu trưng cho sự to lớn, uyên bác của bậc thạc học (硕). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 硕大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:to lớn
Ví dụ (3)
树上挂满了硕大的果实,把树枝都压弯了。
Trên cây treo đầy những quả to lớn, trĩu nặng làm cong cả cành cây.
The tree was laden with huge fruits, bending the branches under their weight.
一艘硕大的轮船缓缓驶进了港口。
Một chiếc tàu thủy khổng lồ từ từ tiến vào cảng.
A massive ship slowly sailed into the harbor.
他在森林里发现了一只硕大的蜘蛛。
Anh ấy phát hiện một con nhện khổng lồ trong rừng.
He discovered a gigantic spider in the forest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây