ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
硕大
shuò dà
to lớn
Hán việt: thạc đại
—

Gợi nhớ

Từ "硕大" (shuò dà) mang nghĩa "to lớn", kết hợp bởi 硕 (shuò - thạc): "lớn" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硕: Tảng đá vững chãi (石) có kích thước đồ sộ như một cái đầu lớn (页), biểu trưng cho sự to lớn, uyên bác của bậc thạc học (硕). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).

Thành phần cấu tạo

硕大
shuò dà
to lớn
硕
shuò • thạc
lớn
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:to lớn
Ví dụ (3)
shù树shàng上guàmǎn挂满le了shuòdà硕大de的guǒshí果实,bǎ把shùzhī树枝dōu都yāwān压弯le了。
Trên cây treo đầy những quả to lớn, trĩu nặng làm cong cả cành cây.
The tree was laden with huge fruits, bending the branches under their weight.
yì一sōu艘shuòdà硕大de的lúnchuán轮船huǎnhuǎn缓缓shǐjìn驶进le了gǎngkǒu港口。
Một chiếc tàu thủy khổng lồ từ từ tiến vào cảng.
A massive ship slowly sailed into the harbor.
tā他zài在sēnlín森林lǐ里fāxiàn发现le了yì一zhī只shuòdà硕大de的zhīzhū蜘蛛。
Anh ấy phát hiện một con nhện khổng lồ trong rừng.
He discovered a gigantic spider in the forest.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây