说词
—
Gợi nhớ
Từ "说词" (shuō cí) mang nghĩa "lời lẽ, lý lẽ, lời biện bạch, cái cớ", kết hợp bởi 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói" + 词 (cí - từ): "từ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说). • Chữ 词: Lời nói (讠) được sắp xếp quản lý (司) theo quy tắc, mỗi đơn vị ngôn ngữ có nghĩa riêng là một từ 词, từ ngữ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 说词
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lời lẽ, lý lẽ, lời biện bạch, cái cớ
Ví dụ (3)
他为自己的迟到找了一大堆说词。
Anh ta tìm đủ mọi cái cớ để bào chữa cho việc đi muộn của mình.
He came up with a whole bunch of excuses for being late.
警方发现他的说词前后矛盾,破绽百出。
Cảnh sát phát hiện ra lời giải thích của anh ta trước sau mâu thuẫn, đầy sơ hở.
The police found that his story was self-contradictory and full of loopholes.
这只是他推托责任的借口说词而已,不能相信。
Đây chỉ là cái cớ thoái thác trách nhiệm của anh ta mà thôi, không thể tin được.
This is merely an excuse of his to shirk responsibility and cannot be believed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây