ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
庶民
shù mín
thứ dân, bình dân
Hán việt: thứ dân
—

Gợi nhớ

Từ "庶民" (shù mín) mang nghĩa "thứ dân, bình dân", kết hợp bởi 庶 (shù - thứ): "dân thường" + 民 (mín - dân): "dân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庶: Dưới mái nhà rộng lớn (广), hàng chục người (廿) cùng quây quần bên bếp lửa hồng (灬) nấu ăn sinh sống, tượng trưng cho dân thường đông đảo (庶). • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民).

Thành phần cấu tạo

庶民
shù mín
thứ dân, bình dân
庶
shù • thứ
dân thường
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
廿
Nhập
Hai mươi (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
民
mín • dân
dân
民
Bộ Dân
Hình con mắt bị đâm (nô lệ thời xưa)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thứ dân, bình dân
Ví dụ (3)
wángzǐ王子wèile为了yíngqǔ迎娶shùmín庶民nǚzǐ女子ér而fàngqì放弃le了wángwèi王位jìchéngquán继承权。
Hoàng tử đã từ bỏ quyền kế vị ngai vàng để kết hôn với một cô gái thường dân.
The prince gave up his right of succession to the throne in order to marry a commoner woman.
zài在gǔdài古代fǎlǜ法律miànqián面前,tiānzi天子yǔ与shùmín庶民tóngzuì同罪。
Trước pháp luật thời cổ đại, thiên tử phạm tội cũng giống như thường dân.
Before the law in ancient times, the emperor was punished the same as a commoner for a crime.
zhèngcè政策de的zhìdìng制定yīnggāi应该duō多kǎolǜ考虑guǎngdà广大shùmín庶民de的qièshēn切身lìyì利益。
Việc hoạch định chính sách nên cân nhắc nhiều hơn đến lợi ích thiết thân của đại đa số người dân bình thường.
Policy-making should give more consideration to the vital interests of the general public.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây