赎罪
—
Gợi nhớ
Từ "赎罪" (shú zuì) mang nghĩa "chuộc tội", kết hợp bởi 赎 (shú - thục): "Chuộc lại" + 罪 (zuì - tội): "tội lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赎: Mang tiền bạc châu báu (贝) đến trả lại cho nơi đã từng đem bán (卖) món đồ quý để lấy về gọi là chuộc lại, tiền chuộc (赎). • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赎罪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chuộc tội
Ví dụ (3)
他决定用余生去做慈善,以此来为自己过去的错误赎罪。
Anh ấy quyết định dùng phần đời còn lại để làm từ thiện như một cách để chuộc lại lỗi lầm trong quá khứ của mình.
He decided to spend the rest of his life doing charity work to atone for his past mistakes.
无论做出多少努力,他也无法洗清罪行并完全赎罪。
Dù có nỗ lực bao nhiêu đi chăng nữa, anh ta cũng không thể xóa sạch tội ác và chuộc tội hoàn toàn.
No matter how much effort he makes, he cannot wash away his crimes and fully atone for his sins.
在某些宗教里,信徒们通过忏悔来赎罪。
Trong một số tôn giáo, các tín đồ chuộc tội thông qua việc sám hối.
In some religions, believers atone for their sins through repentance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây