ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
罪恶
zuì'è
tội ác, điều xấu xa
Hán việt: tội ác
—

Gợi nhớ

Từ "罪恶" (zuì'è) mang nghĩa "tội ác, điều xấu xa", kết hợp bởi 罪 (zuì - tội): "tội lỗi" + 恶 (è / wù / ě / wū - ác): "ác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪). • Chữ 恶: Khi trong trái tim (心) chất chứa những ý nghĩ thứ cấp (亚) lệch lạc và đen tối thì sẽ sinh ra điều xấu xa, độc ác, đáng ghét (恶).

Thành phần cấu tạo

罪恶
zuì'è
tội ác, điều xấu xa
罪
zuì • tội
tội lỗi
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía trên)
非
Bộ Phi
Không phải, đôi cánh ngược chiều (phía dưới)
恶
è / wù / ě / wū • ác
ác
亚
Giản thể từ 亞
Hình vật xếp thứ hai (phồn thể) / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tội ác, điều xấu xa
Ví dụ (3)
zhànzhēng战争dàilái带来hěn很duō多zuì'è罪恶。
Chiến tranh mang lại nhiều tội ác.
War brings many evils.
tā他zhōngyú终于rènshi认识dào到zìjǐ自己de的zuì'è罪恶。
Cuối cùng anh ấy nhận ra tội lỗi của mình.
He finally realized his own sins.
xiǎoshuō小说jiēlù揭露le了shèhuì社会zuì'è罪恶。
Tiểu thuyết vạch trần điều xấu xa trong xã hội.
The novel exposed social evils.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây