罪恶
—
Gợi nhớ
Từ "罪恶" (zuì'è) mang nghĩa "tội ác, điều xấu xa", kết hợp bởi 罪 (zuì - tội): "tội lỗi" + 恶 (è / wù / ě / wū - ác): "ác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪). • Chữ 恶: Khi trong trái tim (心) chất chứa những ý nghĩ thứ cấp (亚) lệch lạc và đen tối thì sẽ sinh ra điều xấu xa, độc ác, đáng ghét (恶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 罪恶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tội ác, điều xấu xa
Ví dụ (3)
战争带来很多罪恶。
Chiến tranh mang lại nhiều tội ác.
War brings many evils.
他终于认识到自己的罪恶。
Cuối cùng anh ấy nhận ra tội lỗi của mình.
He finally realized his own sins.
小说揭露了社会罪恶。
Tiểu thuyết vạch trần điều xấu xa trong xã hội.
The novel exposed social evils.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây