ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
怪罪
guàizuì
trách móc, đổ lỗi, trách tội
Hán việt: quái tội
—

Gợi nhớ

Từ "怪罪" (guàizuì) mang nghĩa "trách móc, đổ lỗi, trách tội", kết hợp bởi 怪 (guài - quái): "kỳ quái" + 罪 (zuì - tội): "tội lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怪: Trong lòng (忄) bỗng nhiên nảy sinh cảm giác khác lạ trước những điều siêu phàm (圣), thấy thật kỳ quái và lạ lùng (怪). • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪).

Thành phần cấu tạo

怪罪
guàizuì
trách móc, đổ lỗi, trách tội
怪
guài • quái
kỳ quái
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
圣
Thánh
Thánh / âm đọc (bên phải)
罪
zuì • tội
tội lỗi
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía trên)
非
Bộ Phi
Không phải, đôi cánh ngược chiều (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:trách móc, đổ lỗi, trách tội
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件shì事bù不néng能guài怪nǐ你。
Việc này không thể trách bạn.
You cannot be blamed for this.
tā他zǒngshì总是guài怪biérén别人。
Anh ấy luôn đổ lỗi cho người khác.
He always blames others.
bié别guài怪háizi孩子,tā他hái还xiǎo小。
Đừng trách đứa trẻ, nó còn nhỏ.
Don't blame the child; he is still young.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây