疏于
—
Gợi nhớ
Từ "疏于" (shū yú) mang nghĩa "lơ là, sao nhãng", kết hợp bởi 疏 (shū - sơ): "thưa" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疏: Bàn chân bước đi (疋) khơi thông dòng nước chảy (㐬) cho thông thoáng, không còn tắc nghẽn nhưng cũng trở nên cách xa, thưa thớt (疏). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 疏于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lơ là, sao nhãng
Ví dụ (3)
父母如果疏于管教,孩子很容易走上歧途。
Nếu cha mẹ lơ là quản giáo, con cái rất dễ đi vào con đường lầm lỗi.
If parents are neglectful of discipline, their children can easily go astray.
他因为最近疏于练习,琴技退步了不少。
Vì gần đây anh ấy lơ là luyện tập nên kỹ năng chơi đàn đã sa sút đi nhiều.
Because he has been remiss in practicing lately, his piano skills have regressed quite a bit.
我们绝对不能疏于防范,必须时刻保持警惕。
Chúng ta tuyệt đối không thể lơ là phòng bị, phải luôn luôn giữ cảnh giác.
We must never relax our guard and must stay vigilant at all times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây