受惠
—
Gợi nhớ
Từ "受惠" (shòu huì) mang nghĩa "Lợi ích", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 惠 (huì - huệ): "Ân huệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 惠: Dành trọn tấm lòng (心) chuyên tâm (専) chăm sóc và ban phát điều tốt lành cho mọi người xung quanh chính là ân huệ, lòng nhân ái (惠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 受惠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Lợi ích
Ví dụ (3)
这一项减税政策让成千上万的中小企业受惠。
Chính sách giảm thuế này giúp hàng vạn doanh nghiệp vừa và nhỏ được hưởng lợi.
This tax reduction policy has benefited tens of thousands of small and medium-sized enterprises.
许多贫困山区的孩子因希望工程而受惠。
Nhiều trẻ em ở vùng núi nghèo đã được hưởng lợi nhờ Dự án Hy vọng.
Many children in poor mountainous areas have benefited from Project Hope.
邻里互助的活动让社区内的每一个人都受惠匪浅。
Hoạt động tương trợ láng giềng giúp mỗi một người trong cộng đồng đều được hưởng lợi không hề nhỏ.
The neighborhood mutual-aid activities have greatly benefited everyone in the community.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây