受罚
—
Gợi nhớ
Từ "受罚" (shòu fá) mang nghĩa "bị trừng phạt", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 罚 (fá - phạt): "phạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 罚: Pháp luật giăng lưới (罒) bắt kẻ có tội, dùng lời lẽ (讠) luận tội và lưỡi đao (刂) nghiêm trị chính là sự xử phạt, trừng phạt (罚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 受罚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bị trừng phạt
Ví dụ (3)
谁违反了比赛规则,谁就必须受罚。
Ai vi phạm quy tắc thi đấu, người đó bắt buộc phải bị chịu phạt.
Whoever violates the competition rules must be punished.
他因为上课迟到而受罚打扫教室。
Cậu ta bị phạt quét dọn lớp học vì đi học muộn.
He was punished with cleaning the classroom for being late to class.
做了错事就要勇于承担,接受受罚的后果。
Đã làm việc sai trái thì phải dũng cảm gánh vác, chấp nhận hậu quả bị trừng phạt.
If you do something wrong, you must bravely take responsibility and accept the consequences of punishment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây