首屈一指
—
Gợi nhớ
Từ "首屈一指" (shǒu qū yì zhǐ) mang nghĩa "không ai sánh kịp", kết hợp bởi 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 屈 (qū - khuất): "khuất phục" + 一 (yī - nhất): "số một" + 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 屈: Thân (尸) cong lại không ra (出) thẳng được, bị ép phải cúi đầu, khuất phục (屈). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 首屈一指
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:không ai sánh kịp
Ví dụ (3)
他的技术在整个行业中是首屈一指的。
Kỹ thuật của anh ấy là đứng đầu trong toàn bộ ngành này.
His skill is second to none in the entire industry.
这所大学的医学部在国内首屈一指。
Khoa y của trường đại học này đứng đầu cả nước.
The medical department of this university is second to none in the country.
他是首屈一指的手术专家,医术十分高明。
Ông ấy là một chuyên gia phẫu thuật hàng đầu, y thuật vô cùng cao minh.
He is a preeminent surgical expert with superb medical skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây