ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
首屈一指
shǒu qū yì zhǐ
không ai sánh kịp
Hán việt: thủ khuất nhất chỉ
—

Gợi nhớ

Từ "首屈一指" (shǒu qū yì zhǐ) mang nghĩa "không ai sánh kịp", kết hợp bởi 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 屈 (qū - khuất): "khuất phục" + 一 (yī - nhất): "số một" + 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 屈: Thân (尸) cong lại không ra (出) thẳng được, bị ép phải cúi đầu, khuất phục (屈). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指).

Thành phần cấu tạo

首屈一指
shǒu qū yì zhǐ
không ai sánh kịp
首
shǒu • thủ
bài (như trong bài hát
丷
Bộ Bát ngửa
Chỏm tóc trên đỉnh đầu (phía trên)
自
Bộ Tự
Cái mũi, khuôn mặt ở giữa đầu (phía dưới)
屈
qū • khuất
khuất phục
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
出
Xuất
Ra / âm đọc (phía dưới)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
指
zhǐ • chỉ
ngón tay
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
旨
Chỉ
Mục đích / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:không ai sánh kịp
Ví dụ (3)
tā他de的jìshù技术zài在zhěnggè整个hángyè行业zhōng中shì是shǒuqūyìzhǐ首屈一指de的。
Kỹ thuật của anh ấy là đứng đầu trong toàn bộ ngành này.
His skill is second to none in the entire industry.
zhè这suǒ所dàxué大学de的yīxué医学bù部zài在guónèi国内shǒuqūyìzhǐ首屈一指。
Khoa y của trường đại học này đứng đầu cả nước.
The medical department of this university is second to none in the country.
tā他shì是shǒuqūyìzhǐ首屈一指de的shǒushù手术zhuānjiā专家,yīshù医术shífēn十分gāomíng高明。
Ông ấy là một chuyên gia phẫu thuật hàng đầu, y thuật vô cùng cao minh.
He is a preeminent surgical expert with superb medical skills.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây