ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
示众
shì zhòng
Hiển thị cho công chúng
Hán việt: thị chúng
—

Gợi nhớ

Từ "示众" (shì zhòng) mang nghĩa "Hiển thị cho công chúng", kết hợp bởi 示 (shì - thị): "biểu thị" + 众 (zhòng - chúng): "Đám đông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示). • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众).

Thành phần cấu tạo

示众
shì zhòng
Hiển thị cho công chúng
示
shì • thị
biểu thị
示
Bộ Kỳ
Hình bàn thờ với vật cúng
众
zhòng • chúng
Đám đông
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
从
Tòng
Hai người (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Hiển thị cho công chúng
Ví dụ (3)
zài在gǔdài古代,fànrén犯人chángcháng常常bèi被yóu游jiē街shìzhòng示众。
Thời cổ đại, phạm nhân thường bị diễu hành trên phố để bêu trước bàn dân thiên hạ.
In ancient times, criminals were often paraded through the streets to be publicly shamed.
bǔ捕kuài快bǎ把xiǎotōu小偷guàpái挂牌shìzhòng示众,yǐshì以示jǐngjiè警戒。
Bổ khoái đeo bảng bêu tên tên trộm trước đám đông để cảnh báo mọi người.
The constables hung a placard around the thief's neck for public exposure as a warning to others.
tā他de的zuòbì作弊xíngwéi行为bèi被xuéxiào学校zhāng张bǎng榜shìzhòng示众。
Hành vi gian lận thi cử của anh ta đã bị nhà trường dán bảng bêu tên công khai.
His cheating was publicly posted on a notice board by the school.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây