示众
—
Gợi nhớ
Từ "示众" (shì zhòng) mang nghĩa "Hiển thị cho công chúng", kết hợp bởi 示 (shì - thị): "biểu thị" + 众 (zhòng - chúng): "Đám đông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示). • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 示众
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hiển thị cho công chúng
Ví dụ (3)
在古代,犯人常常被游街示众。
Thời cổ đại, phạm nhân thường bị diễu hành trên phố để bêu trước bàn dân thiên hạ.
In ancient times, criminals were often paraded through the streets to be publicly shamed.
捕快把小偷挂牌示众,以示警戒。
Bổ khoái đeo bảng bêu tên tên trộm trước đám đông để cảnh báo mọi người.
The constables hung a placard around the thief's neck for public exposure as a warning to others.
他的作弊行为被学校张榜示众。
Hành vi gian lận thi cử của anh ta đã bị nhà trường dán bảng bêu tên công khai.
His cheating was publicly posted on a notice board by the school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây