视网膜
—
Gợi nhớ
Từ "视网膜" (shì wǎng mò) mang nghĩa "võng mạc", kết hợp bởi 视 (shì - thị): "nhìn" + 网 (wǎng - võng): "mạng" + 膜 (mó - mạc): "màng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 网: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网). • Chữ 膜: Lớp mô thịt mỏng manh của cơ thể (月) phủ kín bên ngoài như tấm màn che (莫) tạo thành lớp màng bảo vệ sinh học (膜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 视网膜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:võng mạc
Ví dụ (3)
长时间盯着手机屏幕容易损伤视网膜。
Nhìn chằm chằm vào màn hình điện thoại trong thời gian dài rất dễ làm tổn thương võng mạc.
Staring at a phone screen for long periods can easily damage the retina.
医生成功为他进行了视网膜脱落手术。
Bác sĩ đã thực hiện thành công ca phẫu thuật bong võng mạc cho ông ấy.
The doctor successfully performed retinal detachment surgery on him.
视网膜是眼球壁的内层,非常娇嫩。
Võng mạc là lớp trong cùng của thành nhãn cầu, rất mỏng manh và nhạy cảm.
The retina is the innermost layer of the eye wall and is very delicate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây