ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
仕途
shì tú
sự nghiệp
Hán việt: sĩ đồ
—

Gợi nhớ

Từ "仕途" (shì tú) mang nghĩa "sự nghiệp", kết hợp bởi 仕 (shì - sĩ): "quan chức" + 途 (tú - đồ): "đường đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仕: Người học trò (亻) sau bao năm đèn sách trở thành kẻ sĩ có tài đức (士) bước ra giúp nước làm quan chức, phục vụ triều đình (仕). • Chữ 途: Thong thả (余) cất bước đi xa trên chặng đường dài (辶), mở ra cả một hành trình và lộ trình phía trước (途).

Thành phần cấu tạo

仕途
shì tú
sự nghiệp
仕
shì • sĩ
quan chức
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ / âm đọc (nằm bên phải)
途
tú • đồ
đường đi
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
余
Dư
Thừa / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sự nghiệp
Ví dụ (3)
tā他de的shìtú仕途fēicháng非常shùnlì顺利,niánjìqīngqīng年纪轻轻jiù就dāngshàng当上le了júzhǎng局长。
Con đường quan lộ của anh ấy rất thuận lợi, tuổi còn trẻ đã làm cục trưởng.
His official career has been very smooth; he became a bureau director at a young age.
tānwū贪污shòuhuì受贿chèdǐ彻底huǐ毁le了tā他de的shìtú仕途hé和rénshēng人生。
Tham ô nhận hối lộ đã hủy hoại hoàn toàn sự nghiệp chính trị và cuộc đời của ông ta.
Corruption and bribery completely ruined his political career and his life.
gǔdài古代wénrén文人dàduō大多kěwàng渴望tōngguò通过kējǔ科举kǎoshì考试jìnrù进入shìtú仕途。
Hầu hết các văn nhân thời xưa đều khát khao bước vào quan lộ thông qua các kỳ khoa cử.
Most ancient literati aspired to enter officialdom through the imperial examinations.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây