仕途
—
Gợi nhớ
Từ "仕途" (shì tú) mang nghĩa "sự nghiệp", kết hợp bởi 仕 (shì - sĩ): "quan chức" + 途 (tú - đồ): "đường đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仕: Người học trò (亻) sau bao năm đèn sách trở thành kẻ sĩ có tài đức (士) bước ra giúp nước làm quan chức, phục vụ triều đình (仕). • Chữ 途: Thong thả (余) cất bước đi xa trên chặng đường dài (辶), mở ra cả một hành trình và lộ trình phía trước (途).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仕途
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự nghiệp
Ví dụ (3)
他的仕途非常顺利,年纪轻轻就当上了局长。
Con đường quan lộ của anh ấy rất thuận lợi, tuổi còn trẻ đã làm cục trưởng.
His official career has been very smooth; he became a bureau director at a young age.
贪污受贿彻底毁了他的仕途和人生。
Tham ô nhận hối lộ đã hủy hoại hoàn toàn sự nghiệp chính trị và cuộc đời của ông ta.
Corruption and bribery completely ruined his political career and his life.
古代文人大多渴望通过科举考试进入仕途。
Hầu hết các văn nhân thời xưa đều khát khao bước vào quan lộ thông qua các kỳ khoa cử.
Most ancient literati aspired to enter officialdom through the imperial examinations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây