ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
仕女
shìnǚ
quý bà
Hán việt: sĩ nữ
—

Gợi nhớ

Từ "仕女" (shìnǚ) mang nghĩa "quý bà", kết hợp bởi 仕 (shì - sĩ): "quan chức" + 女 (nǚ - nữ): "nữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仕: Người học trò (亻) sau bao năm đèn sách trở thành kẻ sĩ có tài đức (士) bước ra giúp nước làm quan chức, phục vụ triều đình (仕). • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女).

Thành phần cấu tạo

仕女
shìnǚ
quý bà
仕
shì • sĩ
quan chức
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ / âm đọc (nằm bên phải)
女
nǚ • nữ
nữ
女
Bộ Nữ
Hình người phụ nữ đang quỳ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:quý bà
Ví dụ (3)
bówùguǎn博物馆lǐ里zhǎnchū展出le了yì一fú幅tángdài唐代de的shìnǚtú仕女图。
Bảo tàng đang trưng bày một bức tranh sĩ nữ thời nhà Đường.
A Tang dynasty painting of court ladies is on display at the museum.
huàmiàn画面shàng上de的shìnǚ仕女yīzhuó衣着huálì华丽,jǔzhǐduānzhuāng举止端庄。
Người phụ nữ quý tộc trong tranh ăn mặc lộng lẫy, cử chỉ đoan trang.
The noblewoman in the painting is dressed in splendid attire and has a dignified demeanor.
gǔdài古代wénxué文学zuòpǐn作品cháng常yǐ以shìnǚ仕女de的shēnghuó生活zuòwéi作为miáoxiě描写tícái题材。
Tác phẩm văn học cổ đại thường lấy cuộc sống của phụ nữ quý tộc làm đề tài miêu tả.
Ancient literary works often took the lives of noblewomen as their subject matter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây