仕女
—
Gợi nhớ
Từ "仕女" (shìnǚ) mang nghĩa "quý bà", kết hợp bởi 仕 (shì - sĩ): "quan chức" + 女 (nǚ - nữ): "nữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仕: Người học trò (亻) sau bao năm đèn sách trở thành kẻ sĩ có tài đức (士) bước ra giúp nước làm quan chức, phục vụ triều đình (仕). • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仕女
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quý bà
Ví dụ (3)
博物馆里展出了一幅唐代的仕女图。
Bảo tàng đang trưng bày một bức tranh sĩ nữ thời nhà Đường.
A Tang dynasty painting of court ladies is on display at the museum.
画面上的仕女衣着华丽,举止端庄。
Người phụ nữ quý tộc trong tranh ăn mặc lộng lẫy, cử chỉ đoan trang.
The noblewoman in the painting is dressed in splendid attire and has a dignified demeanor.
古代文学作品常以仕女的生活作为描写题材。
Tác phẩm văn học cổ đại thường lấy cuộc sống của phụ nữ quý tộc làm đề tài miêu tả.
Ancient literary works often took the lives of noblewomen as their subject matter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây