ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
途中
túzhōng
trên đường đi
Hán việt: đồ trung
—

Gợi nhớ

Từ "途中" (túzhōng) mang nghĩa "trên đường đi", kết hợp bởi 途 (tú - đồ): "đường đi" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 途: Thong thả (余) cất bước đi xa trên chặng đường dài (辶), mở ra cả một hành trình và lộ trình phía trước (途). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中).

Thành phần cấu tạo

途中
túzhōng
trên đường đi
途
tú • đồ
đường đi
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
余
Dư
Thừa / âm đọc (bên trong)
中
zhōng / zhòng • trung
giữa
口
Bộ Khẩu
Khung vuông (phía ngoài)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng đứng xuyên qua giữa

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:trên đường đi
Ví dụ (3)
wǒ我zài在túzhōng途中yùjiàn遇见le了péngyou朋友。
Tôi gặp bạn trên đường đi.
I ran into a friend on the way.
lǚxíng旅行túzhōng途中yào要zhùyì注意ānquán安全。
Trên đường du lịch phải chú ý an toàn.
Pay attention to safety during the trip.
tā他zài在huíjiā回家túzhōng途中mǎi买le了miànbāo面包。
Anh ấy mua bánh mì trên đường về nhà.
He bought bread on his way home.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây