施舍
—
Gợi nhớ
Từ "施舍" (shī shě) mang nghĩa "bố thí", kết hợp bởi 施 (shī - thi): "thực hiện" + 舍 (shě / shè - xá): "từ bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 施: Dưới bóng cờ tung bay bốn phương (方), mọi kế hoạch cũng (也) được ban phát và đem ra thi hành, thực hiện (施). • Chữ 舍: Dưới mái nhà nhân ái (人) nơi đầu lưỡi (舌) trao lời hỏi han, người lữ khách tìm được quán trọ nghỉ chân hoặc học cách buông bỏ, xả thân (舍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 施舍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bố thí
Ví dụ (3)
他很有骨气,宁可挨饿也不接受别人的施舍。
Anh ấy rất có khí phách, thà chịu đói chứ không chấp nhận sự bố thí của người khác.
He has great backbone and would rather go hungry than accept handouts from others.
佛教倡导信徒向贫苦大众施舍财物。
Phật giáo khuyến khích các tín đồ bố thí tài sản vật chất cho quần chúng nghèo khổ.
Buddhism advocates that believers give alms and property to the poor and needy.
真正的慈善不是高高在上的施舍,而是尊重。
Từ thiện đích thực không phải là sự ban phát bố thí kẻ cả bề trên, mà là sự tôn trọng.
True charity is not condescending almsgiving, but respect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây