牲口
—
Gợi nhớ
Từ "牲口" (shēng kǒu) mang nghĩa "vật nuôi, gia súc (lừa, ngựa, bò...)", kết hợp bởi 牲 (shēng - sinh): "gia súc dùng để tế lễ" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牲: Những con trâu bò (牜) được nuôi dưỡng khỏe mạnh từ lúc mới sinh (生) để phục vụ việc nhà nông hoặc dâng cúng thần linh là gia súc, hi sinh (牲). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 牲口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vật nuôi, gia súc (lừa, ngựa, bò...)
Ví dụ (3)
农夫拉着牲口去田里耕地。
Người nông dân dắt gia súc ra đồng cày ruộng.
The farmer led the draft animals to the field to plow the land.
过去在北方农村,牲口是不可或缺的劳动力。
Trước đây ở nông thôn miền Bắc, gia súc kéo là sức lao động không thể thiếu.
In the past, livestock were an indispensable labor force in northern rural areas.
圈舍里关着牛、马等好几头牲口。
Trong chuồng đang nhốt vài con gia súc như trâu, ngựa.
Several head of livestock, such as cattle and horses, are kept in the pen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây