审讯
—
Gợi nhớ
Từ "审讯" (shěn xùn) mang nghĩa "sự thử nghiệm, xét xử và thẩm vấn trước tòa", kết hợp bởi 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 讯 (xùn - tấn): "Thông tin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 讯: Lời nói (讠) truyền đi nhanh (卂) chóng, tin tức lan truyền tức thì, thông tin 讯.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 审讯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sự thử nghiệm, xét xử và thẩm vấn trước tòa
Ví dụ (3)
法庭定于明天上午对这起案件进行公开审讯。
Tòa án quyết định sẽ tiến hành xét xử thẩm vấn công khai vụ án này vào sáng mai.
The court is scheduled to hold a public hearing and interrogation on this case tomorrow morning.
嫌疑人在接受审讯时一直保持沉默。
Nghi phạm luôn giữ im lặng khi tiếp nhận thẩm vấn trước tòa.
The suspect remained silent throughout the interrogation.
审讯记录被作为法庭的重要证据提交。
Biên bản thẩm vấn đã được đệ trình như một bằng chứng quan trọng trước tòa.
The interrogation transcript was submitted to the court as important evidence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây