ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
审讯
shěn xùn
sự thử nghiệm, xét xử và thẩm vấn trước tòa
Hán việt: thẩm tấn
—

Gợi nhớ

Từ "审讯" (shěn xùn) mang nghĩa "sự thử nghiệm, xét xử và thẩm vấn trước tòa", kết hợp bởi 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 讯 (xùn - tấn): "Thông tin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 讯: Lời nói (讠) truyền đi nhanh (卂) chóng, tin tức lan truyền tức thì, thông tin 讯.

Thành phần cấu tạo

审讯
shěn xùn
sự thử nghiệm, xét xử và thẩm vấn trước tòa
审
shěn • thẩm
xét xử
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
申
Thân
Xin / âm đọc (phía dưới)
讯
xùn • tấn
Thông tin
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
卂
Tấn (biến thể)
Nhanh / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:sự thử nghiệm, xét xử và thẩm vấn trước tòa
Ví dụ (3)
fǎtíng法庭dìngyú定于míngtiān明天shàngwǔ上午duì对zhè这qǐ起ànjiàn案件jìnxíng进行gōngkāi公开shěnxùn审讯。
Tòa án quyết định sẽ tiến hành xét xử thẩm vấn công khai vụ án này vào sáng mai.
The court is scheduled to hold a public hearing and interrogation on this case tomorrow morning.
xiányírén嫌疑人zài在jiēshòu接受shěnxùn审讯shí时yìzhí一直bǎochí保持chénmò沉默。
Nghi phạm luôn giữ im lặng khi tiếp nhận thẩm vấn trước tòa.
The suspect remained silent throughout the interrogation.
shěnxùn审讯jìlù记录bèi被zuòwéi作为fǎtíng法庭de的zhòngyào重要zhèngjù证据tíjiāo提交。
Biên bản thẩm vấn đã được đệ trình như một bằng chứng quan trọng trước tòa.
The interrogation transcript was submitted to the court as important evidence.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây