身孕
—
Gợi nhớ
Từ "身孕" (shēn yùn) mang nghĩa "có thai, thai nghén", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 孕 (yùn - dựng): "thai nghén". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 孕: Người mẹ mang tấm thân cong tròn (乃) ôm ấp và nuôi dưỡng đứa con nhỏ (子) đang lớn dần bên trong bụng là đang thai nghén (孕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 身孕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:có thai, thai nghén
Ví dụ (3)
她已经怀有六个月的身孕,行动有些不便。
Cô ấy đã mang thai được sáu tháng, đi lại có phần hơi bất tiện.
She is already six months pregnant and has some difficulty moving around.
公交车上,一位年轻小伙子主动给怀有身孕的妇女让座。
Trên xe buýt, một chàng trai trẻ đã chủ động nhường ghế cho người phụ nữ mang thai.
On the bus, a young man voluntarily offered his seat to a pregnant woman.
医生建议怀有身孕的妈妈要保持心情愉快。
Bác sĩ khuyên những người mẹ mang thai nên giữ cho tâm trạng vui vẻ.
The doctor advised expectant mothers to stay in a cheerful mood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây