赦免
—
Gợi nhớ
Từ "赦免" (shè miǎn) mang nghĩa "ân xá, tha tội, miễn tội", kết hợp bởi 赦 (shè - xá): "tha thứ" + 免 (miǎn - miễn): "Miễn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赦: Thấy người phạm lỗi đã đỏ mặt (赤) hối hận, quan trên chỉ giơ roi gõ nhẹ (攵) nhắc nhở rồi mở lòng khoan hồng tha thứ, ân xá (赦). • Chữ 免: Hình ảnh con thỏ nhanh nhẹn rút chân chạy thoát khỏi vòng vây nguy hiểm, mang nghĩa tránh khỏi, miễn trừ và giảm bớt (免).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赦免
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ân xá, tha tội, miễn tội
Ví dụ (3)
总统决定赦免一批罪行较轻的犯人。
Tổng thống quyết định ân xá cho một nhóm tù nhân phạm tội nhẹ hơn.
The president decided to pardon a group of prisoners who had committed minor offenses.
经过多年的表现,他终于得到了法律的赦免。
Sau nhiều năm thể hiện tốt, anh ấy cuối cùng đã được pháp luật ân xá.
After years of good behavior, he finally received a legal pardon.
国王在登基庆典上签署了特赦令,依法赦免了一批表现良好的轻罪犯人。
Nhà vua trong lễ đăng cơ đã ký sắc lệnh đặc xá, ân xá theo luật cho một nhóm phạm nhân tội nhẹ cải tạo tốt.
At his coronation ceremony, the king signed a special amnesty decree, legally pardoning a group of well-behaved minor offenders.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây