上阵
—
Gợi nhớ
Từ "上阵" (shàng zhèn) mang nghĩa "Đi vào trận chiến", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 阵 (zhèn - trận): "Trận đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 阵: Đoàn chiến xa (车) dàn hàng ngang dọc dựa theo sườn đồi cao (阝) tạo thành thế trận, trận đội vững chắc (阵).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 上阵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đi vào trận chiến
Ví dụ (3)
随着战况告急,连伤员也要求重返前线上阵杀敌。
Theo tình hình chiến sự khẩn cấp, ngay cả thương binh cũng yêu cầu trở lại tiền tuyến ra trận giết địch.
As the battle situation grew critical, even the wounded demanded to return to the front line to fight the enemy.
面对期末大考,同学们个个严阵以待,准备上阵。
Đối mặt với kỳ thi cuối kỳ, học sinh ai nấy đều chuẩn bị nghiêm túc, sẵn sàng lâm trận.
Facing the final exams, the students were all in full battle array, ready to take the field.
既然项目时间紧急,部门经理也亲自上阵写代码。
Vì thời gian dự án khẩn cấp, trưởng bộ phận cũng đích thân bắt tay vào viết mã.
Since the project schedule was tight, the department manager also stepped in personally to write code.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây