伤疤
—
Gợi nhớ
Từ "伤疤" (shāng bā) nghĩa là "vết sẹo", ghép bởi: 伤 (shāng): làm tổn thương + 疤 (bā): sẹo.
Thành phần cấu tạo
伤疤
vết sẹo
亻
力
疒
巴
Phân tích từ 伤疤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vết sẹo
Ví dụ (3)
尽管时间过去很久,那条手术伤疤依然隐约可见。
Mặc dù thời gian đã qua rất lâu, vết sẹo mổ đó vẫn có thể nhìn thấy lờ mờ.
Even though a long time has passed, that surgical scar is still faintly visible.
他的无心之言,无意中揭开了她尘封已久的伤疤。
Lời vô tình của anh ấy đã vô ý mở ra vết sẹo đã phong kín từ lâu của cô ấy.
His unintentional remark inadvertently reopened a long-buried emotional scar of hers.
失败的痛苦会成为伤疤,但也能让人变得坚强。
Nỗi đau của thất bại sẽ trở thành vết sẹo, nhưng cũng có thể giúp con người ta trở nên mạnh mẽ.
The pain of failure may leave a scar, but it can also make a person stronger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây