ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
伤疤
shāng bā
vết sẹo
Hán việt: thương ba
—

Gợi nhớ

Từ "伤疤" (shāng bā) nghĩa là "vết sẹo", ghép bởi: 伤 (shāng): làm tổn thương + 疤 (bā): sẹo.

Thành phần cấu tạo

伤疤
shāng bā
vết sẹo
亻
力
疒
巴

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vết sẹo
Ví dụ (3)
jǐnguǎn尽管shíjiān时间guòqù过去hěn很jiǔ久,nà那tiáo条shǒushù手术shāngbā伤疤yīrán依然yǐnyuēkějiàn隐约可见。
Mặc dù thời gian đã qua rất lâu, vết sẹo mổ đó vẫn có thể nhìn thấy lờ mờ.
Even though a long time has passed, that surgical scar is still faintly visible.
tā他de的wúxīn无心zhī之yán言,wúyì无意zhōng中jiēkāi揭开le了tā她chénfēngyǐjiǔ尘封已久de的shāngbā伤疤。
Lời vô tình của anh ấy đã vô ý mở ra vết sẹo đã phong kín từ lâu của cô ấy.
His unintentional remark inadvertently reopened a long-buried emotional scar of hers.
shībài失败de的tòngkǔ痛苦huì会chéngwéi成为shāngbā伤疤,dàn但yě也néng能ràng让rén人biànde变得jiānqiáng坚强。
Nỗi đau của thất bại sẽ trở thành vết sẹo, nhưng cũng có thể giúp con người ta trở nên mạnh mẽ.
The pain of failure may leave a scar, but it can also make a person stronger.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây