日晒
—
Gợi nhớ
Từ "日晒" (rì shài) mang nghĩa "Phơi nắng, nắng chiếu", kết hợp bởi 日 (rì - nhật): "ngày" + 晒 (shài - sái): "phơi (như phơi quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 晒: Khi ánh mặt trời (日) trải dài suốt từ đông sang tây (西), người dân đem quần áo và lúa thóc ra sân để phơi nắng (晒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 日晒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Phơi nắng, nắng chiếu
Ví dụ (3)
皮肤经过长时间的强烈日晒非常容易受损。
Làn da trải qua thời gian dài phơi nắng gay gắt rất dễ bị tổn thương.
Skin is very easily damaged after prolonged exposure to strong sunlight.
这些名贵的红木家具应当摆放在阴凉通风处,切忌长期遭受强烈的日晒。
Những món đồ nội thất gỗ đỏ quý giá này nên đặt ở nơi râm mát thông gió, tối kỵ bị phơi nắng gay gắt trong thời gian dài.
This valuable mahogany furniture should be placed in a cool, well-ventilated area, and must not be exposed to strong sunlight for long periods.
庄稼需要充足的雨水和适度的日晒。
Hoa màu cần nước mưa đầy đủ và lượng nắng chiếu vừa phải.
Crops need plenty of rain and moderate sunlight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây