人云亦云
—
Gợi nhớ
Từ "人云亦云" (rén yún yì yún) mang nghĩa "Gió chiều nào che chiều nấy, ba hoa theo đuôi", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 云 (yún - vân): "mây" + 亦 (yì - diệc): "Cũng" + 云 (yún - vân): "mây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 云: Làn hơi nước cuộn tròn (厶) bay lên tầng không trung (二) kết tụ thành những đám mây trắng bồng bềnh (云). • Chữ 亦: Từ phần đầu phía trên (亠) tỏa đều ra hai bên (八) chẳng khác gì nhau, biểu thị ý tương đồng là cũng vậy (亦). • Chữ 云: Làn hơi nước cuộn tròn (厶) bay lên tầng không trung (二) kết tụ thành những đám mây trắng bồng bềnh (云).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 人云亦云
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Gió chiều nào che chiều nấy, ba hoa theo đuôi
Ví dụ (3)
读书时要独立思考,不能人云亦云。
Khi đọc sách cần phải suy nghĩ độc lập, không được a dua nói theo người khác.
When reading, one must think independently and not just parrot what others say.
他做事很有主见,从来不人云亦云。
Anh ta làm việc rất có chủ kiến, chưa bao giờ a dua theo người khác.
He has a mind of his own in doing things and never blindly echoes others.
网络上的传言很多,我们切忌人云亦云。
Trên mạng có rất nhiều tin đồn, chúng ta tuyệt đối tránh việc nghe gì nói nấy.
There are many rumors online; we must avoid blindly echoing what others say.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây