ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蜷曲
quán qū
co quắp, cuộn tròn
Hán việt: quyền khúc
—

Gợi nhớ

Từ "蜷曲" (quán qū) mang nghĩa "co quắp, cuộn tròn", kết hợp bởi 蜷 (quán - quyền): "Co quắp" + 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蜷: Con sâu nhỏ (虫) thu mình cuộn tròn (卷) lại dưới chiếc lá khô để tránh cái lạnh mùa đông, nghĩa là co quắp, cuộn tròn (蜷). • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲).

Thành phần cấu tạo

蜷曲
quán qū
co quắp, cuộn tròn
蜷
quán • quyền
Co quắp
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
卷
Chữ Quyến
cuộn (bên phải)
曲
qǔ / qū • khúc
khúc nhạc
曲
Bộ Khúc
Hình nốt nhạc uốn lượn trên khuông nhạc

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:co quắp, cuộn tròn
Ví dụ (3)
xiǎomāo小猫quánqū蜷曲zài在wēnnuǎn温暖de的huǒlú火炉páng旁shuìjiào睡觉。
Chú mèo con cuộn tròn ngủ bên cạnh lò sưởi ấm áp.
The kitten curled up asleep beside the warm stove.
tā他lěng冷de得húnshēn浑身fādǒu发抖,zhǐ只dé得quánqū蜷曲zài在bèiwō被窝lǐ里。
Anh ta lạnh đến mức run lẩy bẩy, đành phải co rúm trong chăn.
Shivering all over from the cold, he could only curl up under the covers.
gānzào干燥de的shùyè树叶xiàng像xiǎochuán小船yíyàng一样quánqū蜷曲qǐlái起来。
Những chiếc lá khô cong lại cuộn tròn như những chiếc thuyền nhỏ.
The dry leaves curled up like little boats.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây