蜷曲
—
Gợi nhớ
Từ "蜷曲" (quán qū) mang nghĩa "co quắp, cuộn tròn", kết hợp bởi 蜷 (quán - quyền): "Co quắp" + 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蜷: Con sâu nhỏ (虫) thu mình cuộn tròn (卷) lại dưới chiếc lá khô để tránh cái lạnh mùa đông, nghĩa là co quắp, cuộn tròn (蜷). • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蜷曲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:co quắp, cuộn tròn
Ví dụ (3)
小猫蜷曲在温暖的火炉旁睡觉。
Chú mèo con cuộn tròn ngủ bên cạnh lò sưởi ấm áp.
The kitten curled up asleep beside the warm stove.
他冷得浑身发抖,只得蜷曲在被窝里。
Anh ta lạnh đến mức run lẩy bẩy, đành phải co rúm trong chăn.
Shivering all over from the cold, he could only curl up under the covers.
干燥的树叶像小船一样蜷曲起来。
Những chiếc lá khô cong lại cuộn tròn như những chiếc thuyền nhỏ.
The dry leaves curled up like little boats.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây