曲子
首, 支
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "曲子" (qǔzi) mang nghĩa "Bản nhạc, giai điệu", kết hợp bởi 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 曲子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bài nhạc, khúc nhạc, giai điệu, khúc hát.
Ví dụ (5)
这首曲子真好听,叫什么名字?
Khúc nhạc này hay quá, tên là gì vậy?
This piece sounds really nice. What's it called?
他用钢琴弹奏了一支悲伤的曲子。
Anh ấy đã dùng đàn piano chơi một khúc nhạc bi thương.
He played a sad tune on the piano.
这首曲子的旋律非常熟悉。
Giai điệu của bài nhạc này vô cùng quen thuộc.
The melody of this tune is very familiar.
那个流浪艺人拉的一手好曲子。
Người nghệ sĩ lang thang đó kéo đàn (nhị, violin) rất hay (kéo được những khúc nhạc hay).
That street performer plays tunes beautifully.
这是一首具有浓郁民族风格的曲子。
Đây là một khúc nhạc mang đậm phong cách dân tộc.
This is a piece with a strong ethnic flavor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây