ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蜷
quán
Co quắp, cuộn tròn
Hán việt: quyền
丨フ一丨一丶丶ノ一一ノ丶フフ
14
—

Gợi nhớ

Con sâu nhỏ (虫) thu mình cuộn tròn (卷) lại dưới chiếc lá khô để tránh cái lạnh mùa đông, nghĩa là co quắp, cuộn tròn (蜷).

Thành phần cấu tạo

蜷
quán
Co quắp, cuộn tròn
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
卷
Chữ Quyến
cuộn (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Co quắp, cuộn tròn
Ví dụ (3)
xiǎomāo小猫quán蜷zài在shāfā沙发shàng上shuìjiào睡觉。
Mèo con cuộn tròn trên ghế sofa ngủ.
The kitten curled up on the sofa to sleep.
tiānqì天气tài太lěng冷,tā他quánsuō蜷缩zài在bèizi被子lǐ里。
Thời tiết quá lạnh, anh ấy co quắp trong chăn.
The weather was too cold; he curled up inside the quilt.
shòushāng受伤de的chóngzi虫子quán蜷chéng成le了yí一gè个xiǎoqiú小球。
Con sâu bị thương cuộn lại thành một quả cầu nhỏ.
The injured bug curled up into a small ball.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây