蜷
丨フ一丨一丶丶ノ一一ノ丶フフ
14
—
Gợi nhớ
Con sâu nhỏ (虫) thu mình cuộn tròn (卷) lại dưới chiếc lá khô để tránh cái lạnh mùa đông, nghĩa là co quắp, cuộn tròn (蜷).
Thành phần cấu tạo
蜷
Co quắp, cuộn tròn
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
卷
Chữ Quyến
cuộn (bên phải)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Co quắp, cuộn tròn
Ví dụ (3)
小猫蜷在沙发上睡觉。
Mèo con cuộn tròn trên ghế sofa ngủ.
The kitten curled up on the sofa to sleep.
天气太冷,他蜷缩在被子里。
Thời tiết quá lạnh, anh ấy co quắp trong chăn.
The weather was too cold; he curled up inside the quilt.
受伤的虫子蜷成了一个小球。
Con sâu bị thương cuộn lại thành một quả cầu nhỏ.
The injured bug curled up into a small ball.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây