ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蜷縮
quán suō
cuộn tròn
Hán việt: quyền súc
—

Gợi nhớ

Từ "蜷縮" (quán suō) mang nghĩa "cuộn tròn", kết hợp bởi 蜷 (quán - quyền): "Co quắp" + 縮 (suō - súc): "co lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蜷: Con sâu nhỏ (虫) thu mình cuộn tròn (卷) lại dưới chiếc lá khô để tránh cái lạnh mùa đông, nghĩa là co quắp, cuộn tròn (蜷). • Chữ 縮: Sợi dây tơ mềm (糸) như người lữ khách tìm về quán trọ nghỉ đêm (宿) trong sương lạnh, cuộn mình co lại và thu nhỏ vào trong (縮).

Thành phần cấu tạo

蜷縮
quán suō
cuộn tròn
蜷
quán • quyền
Co quắp
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
卷
Chữ Quyến
cuộn (bên phải)
縮
suō • súc
co lại
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, dây lụa mảnh
宿
Chữ Tú
Quán trọ nghỉ đêm, nơi dừng chân trú ngụ / gợi âm đọc

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:cuộn tròn

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây