犬
一ノ丶丶
4
条, 只
HSK 5/6
—
Gợi nhớ
Chú chó nhỏ vẫy cái đuôi trên lưng và sủa vang giữ nhà cho chủ (犬) chính là hình ảnh con chó trung thành (犬).
Thành phần cấu tạo
犬
Con chó
犬
Bộ Khuyển
Hình con chó đang chạy
Hình ảnh:


Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chó, khuyển (từ trang trọng, dùng trong văn viết, khoa học hoặc từ ghép chuyên môn - khác với 'gǒu' là khẩu ngữ).
Ví dụ (5)
这只警犬帮助警察抓住了坏人。
Chú chó cảnh sát (cảnh khuyển) này đã giúp cảnh sát bắt được kẻ xấu.
This police dog helped the police catch the bad guy.
导盲犬是盲人生活中最好的帮手。
Chó dẫn đường là trợ thủ tốt nhất trong cuộc sống của người khiếm thị.
Guide dogs are the best helpers in the lives of blind people.
如果不小心被狗咬了,要及时去打狂犬病疫苗。
Nếu không cẩn thận bị chó cắn, phải đi tiêm vắc-xin phòng bệnh dại (cuồng khuyển) kịp thời.
If you are accidentally bitten by a dog, you should get a rabies vaccine promptly.
这也是一种非常忠诚的牧羊犬。
Đây cũng là một loài chó chăn cừu vô cùng trung thành.
This is also a very loyal sheepdog.
展览会上有很多名贵的爱犬。
Tại triển lãm có rất nhiều chú chó cưng (ái khuyển) quý giá.
There were many prized pet dogs at the exhibition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây