犬子
—
Gợi nhớ
Từ "犬子" (quǎn zǐ) mang nghĩa "Khuyển tử, con trai của tôi (từ khiêm tốn)", kết hợp bởi 犬 (quǎn - khuyển): "Con chó" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犬: Chú chó nhỏ vẫy cái đuôi trên lưng và sủa vang giữ nhà cho chủ (犬) chính là hình ảnh con chó trung thành (犬). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 犬子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Khuyển tử, con trai của tôi (từ khiêm tốn)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây