ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
求诊
qiú zhěn
đi khám bệnh, tìm đến bác sĩ
Hán việt: cầu chẩn
—

Gợi nhớ

Từ "求诊" (qiú zhěn) mang nghĩa "đi khám bệnh, tìm đến bác sĩ", kết hợp bởi 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm" + 诊 (zhěn - chẩn): "chẩn đoán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求). • Chữ 诊: Thầy thuốc nhẹ nhàng dùng lời nói (讠) thăm hỏi và tỉ mỉ quan sát từng sợi tóc nét mặt (㐱) của người bệnh để khám bệnh, chẩn đoán (诊).

Thành phần cấu tạo

求诊
qiú zhěn
đi khám bệnh, tìm đến bác sĩ
求
qiú • cầu
tìm kiếm
求
Bộ Cầu
Hình lông thú dùng mặc giữ ấm
诊
zhěn • chẩn
chẩn đoán
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
㐱
Chẩn
Nhiều / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đi khám bệnh, tìm đến bác sĩ
Ví dụ (3)
yīyuàn医院měitiān每天dōu都yǒu有hěn很duō多láizì来自gèdì各地de的huànzhě患者qiánlái前来qiúzhěn求诊。
Bệnh viện mỗi ngày đều có rất nhiều bệnh nhân từ khắp nơi tìm đến khám bệnh.
Every day, many patients from various places come to the hospital to seek medical treatment.
rúguǒ如果shēntǐ身体bù不shūfu舒服,qiānwàn千万búyào不要tuōyán拖延,yào要jíshí及时qiúzhěn求诊。
Nếu cơ thể không khỏe, tuyệt đối đừng trì hoãn, hãy kịp thời đi khám bác sĩ.
If you feel unwell, never delay—seek medical attention promptly.
tā他yīnwèi因为chángqī长期de的piāntóutòng偏头痛,zhuānmén专门qùxiàng去向míngyī名医qiúzhěn求诊。
Vì chứng đau nửa đầu kéo dài, anh ấy đã cất công tìm đến danh y để khám chữa.
Because of his chronic migraines, he went specially to consult a renowned doctor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây