ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
请益
qǐng yì
thỉnh giáo, xin chỉ bảo
Hán việt: thỉnh ích
—

Gợi nhớ

Từ "请益" (qǐng yì) mang nghĩa "thỉnh giáo, xin chỉ bảo", kết hợp bởi 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).

Thành phần cấu tạo

请益
qǐng yì
thỉnh giáo, xin chỉ bảo
请
qǐng • thỉnh
xin mời
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
青
Thanh
Xanh, trong sáng / âm đọc (nằm bên phải)
益
yì • ích
Lợi ích
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:thỉnh giáo, xin chỉ bảo
Ví dụ (3)
xīn新yuángōng员工yīnggāi应该duō多xiàng向lǎotóngshì老同事qǐngyì请益,jīlěi积累jīngyàn经验。
Nhân viên mới nên tích cực thỉnh giáo những đồng nghiệp lâu năm để tích lũy kinh nghiệm.
New employees should seek advice from senior colleagues more often to accumulate experience.
tā他dài带zhe着lùnwén论文zhuānchéng专程qùxiàng去向jiàoshòu教授qǐngyì请益。
Anh ấy mang luận văn cất công đi thỉnh giáo giáo sư.
He made a special trip with his thesis to ask the professor for guidance.
zhè这shì是yí一gè个nándé难得de的qǐngyì请益jīhuì机会,nǐ你qiānwàn千万búyào不要cuòguò错过。
Đây là một cơ hội thỉnh giáo hiếm có, bạn tuyệt đối đừng bỏ qua.
This is a rare opportunity to seek advice and learn; you must not miss it.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây