请益
—
Gợi nhớ
Từ "请益" (qǐng yì) mang nghĩa "thỉnh giáo, xin chỉ bảo", kết hợp bởi 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 请益
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thỉnh giáo, xin chỉ bảo
Ví dụ (3)
新员工应该多向老同事请益,积累经验。
Nhân viên mới nên tích cực thỉnh giáo những đồng nghiệp lâu năm để tích lũy kinh nghiệm.
New employees should seek advice from senior colleagues more often to accumulate experience.
他带着论文专程去向教授请益。
Anh ấy mang luận văn cất công đi thỉnh giáo giáo sư.
He made a special trip with his thesis to ask the professor for guidance.
这是一个难得的请益机会,你千万不要错过。
Đây là một cơ hội thỉnh giáo hiếm có, bạn tuyệt đối đừng bỏ qua.
This is a rare opportunity to seek advice and learn; you must not miss it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây