轻盈
—
Gợi nhớ
Từ "轻盈" (qīng yíng) mang nghĩa "nhẹ nhàng, thanh thoát", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 盈 (yíng - doanh): "đầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 盈: Nghiêng bầu rót mãi (夃) vào chiếc chậu lớn (皿) bên dưới khiến nước dâng lên đầy ắp, tràn ngập (盈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 轻盈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nhẹ nhàng, thanh thoát
Ví dụ (3)
她迈着轻盈的步伐走向舞台中央。
Cô ấy bước những bước chân thanh thoát đi về phía trung tâm sân khấu.
She walked toward the center of the stage with light, graceful steps.
芭蕾舞演员的动作非常轻盈优美。
Động tác của các diễn viên múa ba lê cực kỳ thanh thoát và duyên dáng.
The ballet dancer's movements are remarkably light and graceful.
柳条在微风中轻盈地摆动。
Cành liễu đung đưa nhẹ nhàng thanh thoát trong làn gió nhẹ.
The willow branches swayed gracefully in the gentle breeze.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây