轻飘飘
—
Gợi nhớ
Từ "轻飘飘" (qīng piāo piāo) mang nghĩa "nhẹ nhàng và thoáng mát, nhẹ tênh", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi" + 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘). • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 轻飘飘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nhẹ nhàng và thoáng mát, nhẹ tênh
Ví dụ (3)
气球轻飘飘地飞向了天空。
Quả bóng bay nhẹ tênh bay vút lên bầu trời.
The balloon floated lightly up into the sky.
听到这个好消息,他觉得整个人都轻飘飘的。
Nghe được tin vui này, anh ấy cảm thấy cả người bay bổng nhẹ tênh.
Upon hearing this good news, he felt as if he were walking on air.
几句轻飘飘的话并不能解决实际问题。
Vài lời nói hời hợt gió bay không thể giải quyết được vấn đề thực tế.
A few casual, weightless words cannot solve practical problems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây