切勿
—
Gợi nhớ
Từ "切勿" (qiè wù) mang nghĩa "không bao giờ", kết hợp bởi 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt" + 勿 (wù - vật): "Đừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切). • Chữ 勿: Hình lá cờ hiệu (勹) có các dải tua phất lên (丿) để ra hiệu ngăn cản đoàn người dừng lại, khuyên nhủ xin chớ, đừng làm (勿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 切勿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:không bao giờ
Ví dụ (3)
危险区域,非工作人员切勿靠近。
Khu vực nguy hiểm, những người không có nhiệm vụ chớ có lại gần.
Danger zone: unauthorized personnel must not approach.
听到谣言后切勿轻信,要理性判断。
Sau khi nghe tin đồn tuyệt đối không nên tin ngay, cần phải phán đoán lý tính.
Do not readily believe rumors upon hearing them; judge rationally.
驾车时切勿接听电话。
Tuyệt đối không nghe điện thoại khi đang lái xe.
Never answer the phone while driving.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây