ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
巧遇
qiǎo yù
tình cờ gặp gỡ
Hán việt: xảo ngộ
—

Gợi nhớ

Từ "巧遇" (qiǎo yù) mang nghĩa "tình cờ gặp gỡ", kết hợp bởi 巧 (qiǎo - xảo): "Khéo léo" + 遇 (yù - ngộ): "gặp gỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巧: Người thợ thủ công (工) uốn từng đường nét hơi thở (丂) uyển chuyển vào tác phẩm, tạo nên sự tinh xảo, khéo léo (巧). • Chữ 遇: Đang bước đi trên con đường dài (辶), ta tình cờ chạm mặt người bạn nơi góc phố (禺) tạo nên cuộc gặp gỡ bất ngờ (遇).

Thành phần cấu tạo

巧遇
qiǎo yù
tình cờ gặp gỡ
巧
qiǎo • xảo
Khéo léo
工
Bộ Công
Thợ (nằm bên trái)
丂
Khảo
Uốn cong / âm đọc (nằm bên phải)
遇
yù • ngộ
gặp gỡ
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
禺
Chữ Ngu
Loài khỉ, khu vực / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tình cờ gặp gỡ
Ví dụ (3)
wǒ我zuótiān昨天zài在chāoshì超市qiǎoyù巧遇le了duōniánwèijiàn多年未见de的lǎotóngxué老同学。
Hôm qua tôi tình cờ gặp lại người bạn học cũ đã nhiều năm không gặp ở siêu thị.
Yesterday at the supermarket, I happened to run into an old classmate I hadn't seen in years.
zhè这cì次qiǎoyù巧遇ràng让wǒmen我们chóngxīn重新jiànlì建立le了liánxì联系。
Cuộc gặp gỡ tình cờ lần này giúp chúng tôi thiết lập lại liên lạc.
This chance encounter allowed us to reconnect.
tā他xiāng乡qiǎoyù巧遇zhījǐ知己,zhēn真shì是rénshēng人生yídà一大lèshì乐事。
Tình cờ gặp được tri kỷ nơi đất khách quê người thật là một niềm vui lớn trong đời.
Running into a bosom friend by chance in a distant land is truly one of life's great joys.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây