巧遇
—
Gợi nhớ
Từ "巧遇" (qiǎo yù) mang nghĩa "tình cờ gặp gỡ", kết hợp bởi 巧 (qiǎo - xảo): "Khéo léo" + 遇 (yù - ngộ): "gặp gỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巧: Người thợ thủ công (工) uốn từng đường nét hơi thở (丂) uyển chuyển vào tác phẩm, tạo nên sự tinh xảo, khéo léo (巧). • Chữ 遇: Đang bước đi trên con đường dài (辶), ta tình cờ chạm mặt người bạn nơi góc phố (禺) tạo nên cuộc gặp gỡ bất ngờ (遇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 巧遇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tình cờ gặp gỡ
Ví dụ (3)
我昨天在超市巧遇了多年未见的老同学。
Hôm qua tôi tình cờ gặp lại người bạn học cũ đã nhiều năm không gặp ở siêu thị.
Yesterday at the supermarket, I happened to run into an old classmate I hadn't seen in years.
这次巧遇让我们重新建立了联系。
Cuộc gặp gỡ tình cờ lần này giúp chúng tôi thiết lập lại liên lạc.
This chance encounter allowed us to reconnect.
他乡巧遇知己,真是人生一大乐事。
Tình cờ gặp được tri kỷ nơi đất khách quê người thật là một niềm vui lớn trong đời.
Running into a bosom friend by chance in a distant land is truly one of life's great joys.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây