巧思
—
Gợi nhớ
Từ "巧思" (qiǎo sī) mang nghĩa "ý tưởng độc đáo, sự sáng tạo khéo léo", kết hợp bởi 巧 (qiǎo - xảo): "Khéo léo" + 思 (sī - tư): "suy nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巧: Người thợ thủ công (工) uốn từng đường nét hơi thở (丂) uyển chuyển vào tác phẩm, tạo nên sự tinh xảo, khéo léo (巧). • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 巧思
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ý tưởng độc đáo, sự sáng tạo khéo léo
Ví dụ (3)
这件手工艺品充满了作者的巧思。
Sản phẩm thủ công mỹ nghệ này tràn đầy sự sáng tạo khéo léo của tác giả.
This handicraft is full of the creator's ingenious ideas.
只要动点巧思,废旧物品也能变成装饰品。
Chỉ cần vận dụng một chút ý tưởng sáng tạo độc đáo, đồ phế thải cũng có thể biến thành đồ trang trí.
With just a little ingenuity, old and discarded items can be turned into decorations.
这个房间的布局有很多别具一格的巧思。
Bố cục của căn phòng này có rất nhiều ý tưởng thiết kế khéo léo độc nhất vô nhị.
The layout of this room features many unique and clever touches.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây