ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
枪毙
qiāng bì
bắn
Hán việt: thương tễ
—

Gợi nhớ

Từ "枪毙" (qiāng bì) mang nghĩa "bắn", kết hợp bởi 枪 (qiāng - thương): "súng" + 毙 (bì - tễ): "chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枪: Thân gỗ dài (木) được vót nhọn đầu như mái kho lẫm (仓) làm ngọn giáo thời xưa và cây súng thời nay (枪). • Chữ 毙: Hai kẻ đối đầu (比) quyết chiến đến hơi thở cuối cùng rồi ngã gục vào cõi chết (死), nghĩa là bỏ mạng, bắn chết (毙).

Thành phần cấu tạo

枪毙
qiāng bì
bắn
枪
qiāng • thương
súng
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
仓
Thương
Kho / âm đọc (bên phải)
毙
bì • tễ
chết
比
Bộ Tỷ
So sánh, kề sát / âm đọc (phía trên)
死
Tử
Chết (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:bắn
Ví dụ (3)
nà那gè个zuìfàn罪犯zuìzhōng最终bèi被pànchǔ判处qiāngbì枪毙。
Tên tội phạm đó cuối cùng đã bị tuyên án xử bắn.
That criminal was eventually sentenced to death by shooting.
jīnglǐ经理qiāngbì枪毙le了wǒ我de的dìyī第一gè个shèjì设计fāng'àn方案。
Giám đốc đã bác bỏ phương án thiết kế đầu tiên của tôi.
The manager shot down my first design proposal.
tā他de的wénzhāng文章yīnwèi因为luójí逻辑hùnluàn混乱bèi被biānjí编辑qiāngbì枪毙le了。
Bài viết của anh ấy vì logic hỗn loạn nên đã bị biên tập viên loại bỏ.
His article was rejected by the editor because of its confused logic.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây