枪毙
—
Gợi nhớ
Từ "枪毙" (qiāng bì) mang nghĩa "bắn", kết hợp bởi 枪 (qiāng - thương): "súng" + 毙 (bì - tễ): "chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枪: Thân gỗ dài (木) được vót nhọn đầu như mái kho lẫm (仓) làm ngọn giáo thời xưa và cây súng thời nay (枪). • Chữ 毙: Hai kẻ đối đầu (比) quyết chiến đến hơi thở cuối cùng rồi ngã gục vào cõi chết (死), nghĩa là bỏ mạng, bắn chết (毙).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 枪毙
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bắn
Ví dụ (3)
那个罪犯最终被判处枪毙。
Tên tội phạm đó cuối cùng đã bị tuyên án xử bắn.
That criminal was eventually sentenced to death by shooting.
经理枪毙了我的第一个设计方案。
Giám đốc đã bác bỏ phương án thiết kế đầu tiên của tôi.
The manager shot down my first design proposal.
他的文章因为逻辑混乱被编辑枪毙了。
Bài viết của anh ấy vì logic hỗn loạn nên đã bị biên tập viên loại bỏ.
His article was rejected by the editor because of its confused logic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây